Kanji

Chữ 振 (CHẤN) nghĩa là gì?

振 đọc Hán-Việt là CHẤN, nghĩa là vẫy, rung, lắc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchấn
Âm Onシン
Âm Kunふ.る、ふ.れる、ふ.るう
Số nét10
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chấnÂm On シンÂm Kun ふ.る、ふ.れる、ふ.るう
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

vẫy, rung, lắc

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 lay chiếc khung 辰 làm mọi thứ RUNG, VẪY, LẮC.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 振るふるvẫy, lắc; rắc; từ chối tình cảm
  • 振興しんこうsự chấn hưng, thúc đẩy
  • 振舞うふるまうcư xử; chiêu đãi
  • 振り仮名ふりがなFurigana, Kana ghi cách đọc Kanji
  • 振り向くふりむくngoảnh lại, quay đầu nhìn

Từ vựng khác có chữ này

  • 振りふりdáng vẻ, cách thức
  • ~振り~ぶりcách thức, dáng vẻ; sau một khoảng (hậu tố)
  • 不振ふしんsa sút, trì trệ
  • 振動しんどうrung động, dao động
  • 身振りみぶりcử chỉ, điệu bộ
  • 振り出しふりだしđiểm khởi đầu; phát hành hối phiếu
  • 振り返るふりかえるngoảnh lại; nhìn lại, hồi tưởng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.