Từ vựng

振舞う (ふるまう, furumau) nghĩa là gì?

振舞う (ふるまう, furumau) trong tiếng Nhật nghĩa là cư xử; chiêu đãi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふるまう
Romajifurumau
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ふるまう
N2 · ước tính theo khung JLPTfurumau

cư xử; chiêu đãi

Câu ví dụ

  • Anh ấy luôn cư xử bình tĩnh.

  • Tôi đã đãi bạn bè món tự nấu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.