Từ vựng
振り返る (ふりかえる, furikaeru) nghĩa là gì?
振り返る (ふりかえる, furikaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là ngoảnh lại; nhìn lại, hồi tưởng.
| Cách đọc | ふりかえる |
|---|---|
| Romaji | furikaeru |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
振り返るふりかえる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfurikaeru
ngoảnh lại; nhìn lại, hồi tưởng
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ · tha động từ quay đầu lại nhìn, ngoái lạito turn one's head; to look over one's shoulder; to turn around
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ nhìn lại (chặng đường đã qua), hồi tưởng, ngẫm lạito think back (on); to reminisce; to look back (on)
Câu ví dụ
彼女は振り返って手を振った。
Cô ấy ngoảnh lại và vẫy tay.
過去を振り返ることも大切だ。
Việc nhìn lại quá khứ cũng rất quan trọng.