Từ vựng

振り返る (ふりかえる, furikaeru) nghĩa là gì?

振り返る (ふりかえる, furikaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là ngoảnh lại; nhìn lại, hồi tưởng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふりかえる
Romajifurikaeru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふりかえる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfurikaeru

ngoảnh lại; nhìn lại, hồi tưởng

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ · tha động từ quay đầu lại nhìn, ngoái lạito turn one's head; to look over one's shoulder; to turn around
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ nhìn lại (chặng đường đã qua), hồi tưởng, ngẫm lạito think back (on); to reminisce; to look back (on)

Câu ví dụ

  • Cô ấy ngoảnh lại và vẫy tay.

  • Việc nhìn lại quá khứ cũng rất quan trọng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.