Kanji
Chữ 挙 (CỬ) nghĩa là gì?
挙 đọc Hán-Việt là CỬ, nghĩa là giơ lên, nêu ra; hành động.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | cử |
|---|
| Âm On | キョ |
|---|
| Âm Kun | あ.げる、あ.がる、こぞ.る |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Bộ thủ chính | 手 (thủ) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
挙cửÂm On キョÂm Kun あ.げる、あ.がる、こぞ.る
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét
giơ lên, nêu ra; hành động
Mẹo nhớ
Các nét ⺍ và 八 cùng bàn tay 手 nâng vật lên — đó là GIƠ LÊN, NÊU RA.
Từ ghép tiêu biểu
- 選挙せんきょbầu cử
- 一挙にいっきょにchỉ trong một lần, một mạch
- 挙げるあげるnêu lên, liệt kê; tổ chức