Kanji

Chữ 挙 (CỬ) nghĩa là gì?

挙 đọc Hán-Việt là CỬ, nghĩa là giơ lên, nêu ra; hành động.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcử
Âm Onキョ
Âm Kunあ.げる、あ.がる、こぞ.る
Số nét10
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cửÂm On キョÂm Kun あ.げる、あ.がる、こぞ.る
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

giơ lên, nêu ra; hành động

Mẹo nhớ

Các nét ⺍ và 八 cùng bàn tay 手 nâng vật lên — đó là GIƠ LÊN, NÊU RA.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 選挙せんきょbầu cử
  • 一挙にいっきょにchỉ trong một lần, một mạch
  • 挙げるあげるnêu lên, liệt kê; tổ chức

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.