Từ vựng

身振り (みぶり, miburi) nghĩa là gì?

身振り (みぶり, miburi) trong tiếng Nhật nghĩa là cử chỉ, điệu bộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみぶり
Romajimiburi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みぶり
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmiburi

cử chỉ, điệu bộ

  1. 1danh từ gesture; gesticulation; motion

Câu ví dụ

  • Giải thích bằng cử chỉ điệu bộ.

  • Anh ấy là người nói chuyện với điệu bộ lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.