Từ vựng

腕を振るう (うでをふるう) nghĩa là gì?

腕を振るう (うでをふるう) trong tiếng Nhật nghĩa là trổ tài, phát huy hết tay nghề (nghĩa đen: vung cánh tay lên).

Thông tin tra cứu
Cách đọcうでをふるう
うでをふるう
TOPICS

trổ tài, phát huy hết tay nghề (nghĩa đen: vung cánh tay lên)

Câu ví dụ

  • Trong bữa tiệc sinh nhật, lâu lắm rồi bố tôi mới trổ tài nấu nướng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.