Từ vựng

振り向く (ふりむく, furimuku) nghĩa là gì?

振り向く (ふりむく, furimuku) trong tiếng Nhật nghĩa là ngoảnh lại, quay đầu nhìn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふりむく
Romajifurimuku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ふりむく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfurimuku

ngoảnh lại, quay đầu nhìn

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ to turn one's face; to turn around; to look over one's shoulder

Câu ví dụ

  • Bị gọi tên nên tôi quay đầu lại nhìn.

  • Cô ấy không quay lại nhìn dù chỉ một lần.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.