Từ vựng

振興 (しんこう, shinkou) nghĩa là gì?

振興 (しんこう, shinkou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chấn hưng, thúc đẩy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんこう
Romajishinkou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しんこう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinkou

sự chấn hưng, thúc đẩy

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ promotion; encouragement

Câu ví dụ

  • Chính phủ thúc đẩy ngành công nghiệp địa phương.

  • Thị trấn dốc sức thúc đẩy du lịch.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.