Từ vựng

振り (ふり, furi) nghĩa là gì?

振り (ふり, furi) trong tiếng Nhật nghĩa là dáng vẻ, cách thức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふり
Romajifuri
Từ loạidanh từ, lượng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ふり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuri

dáng vẻ, cách thức

  1. 1danh từ · lượng từ cái vung, cái vẩy, cái lắc, cú quậtswing; shake; sweep
  2. 2danh từ dáng vẻ, bộ dạng, cử chỉappearance; behaviour; behavior
  3. 3danh từ sự giả vờ, sự làm bộ, vờ vịtpretence; pretense; (false) show
  4. 4danh từ · tính từ の khách vãng lai (tới quán ăn, nhà trọ mà không đặt trước, không ai giới thiệu)(a customer) coming to restaurant, ryokan, etc. without a reservation or introduction
  5. 5danh từ điệu bộ, động tác (trong điệu múa)postures (of a dance)

Câu ví dụ

  • Anh ấy giả vờ không biết.

  • Cô ấy đang giả vờ khỏe mạnh.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.