Từ vựng
振り (ふり, furi) nghĩa là gì?
振り (ふり, furi) trong tiếng Nhật nghĩa là dáng vẻ, cách thức.
| Cách đọc | ふり |
|---|---|
| Romaji | furi |
| Từ loại | danh từ, lượng từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
振りふり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuri
dáng vẻ, cách thức
- 1danh từ · lượng từ cái vung, cái vẩy, cái lắc, cú quậtswing; shake; sweep
- 2danh từ dáng vẻ, bộ dạng, cử chỉappearance; behaviour; behavior
- 3danh từ sự giả vờ, sự làm bộ, vờ vịtpretence; pretense; (false) show
- 4danh từ · tính từ の khách vãng lai (tới quán ăn, nhà trọ mà không đặt trước, không ai giới thiệu)(a customer) coming to restaurant, ryokan, etc. without a reservation or introduction
- 5danh từ điệu bộ, động tác (trong điệu múa)postures (of a dance)
Câu ví dụ
彼は知らない振りをした。
Anh ấy giả vờ không biết.
彼女は元気な振りをしている。
Cô ấy đang giả vờ khỏe mạnh.