Từ vựng

恋愛 (れんあい, ren'ai) nghĩa là gì?

恋愛 (れんあい, ren'ai) trong tiếng Nhật nghĩa là tình yêu, chuyện yêu đương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれんあい
Romajiren'ai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
れんあい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngren'ai

tình yêu, chuyện yêu đương

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ love; romance; tender passion

Câu ví dụ

  • Tôi đang có quan hệ yêu đương với cô ấy.

  • Thời trẻ tôi từng say mê chuyện yêu đương.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.