Kính ngữ · Email & văn bản
Thuật ngữ ご愛顧 là gì?
Sự yêu mến và ủng hộ sử dụng sản phẩm/dịch vụ của khách hàng (Patronage / customer favor (honorific))
| Thuật ngữ | ご愛顧 |
|---|---|
| Cách đọc | ごあいこ |
| Hán-Việt | ÁI CỐ |
| Nghĩa tiếng Việt | Sự yêu mến và ủng hộ sử dụng sản phẩm/dịch vụ của khách hàng |
| Tiếng Anh | Patronage / customer favor (honorific) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Email & văn bản |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng trong thông báo gửi khách hàng tri ân vào dịp lễ, cuối năm hoặc kỷ niệm thành lập cửa hàng.
Lưu ý & thực tế
愛顧(あいこ) = yêu mến và thường xuyên lui tới mua sắm, ủng hộ.
Câu ví dụ trong công việc
日頃より当店をご愛顧いただき、誠にありがとうございます。
Cảm ơn quý khách thật nhiều vì đã thường xuyên yêu mến và ủng hộ cửa hàng chúng tôi ạ.
長年のご愛顧に感謝を込めまして、特別割引キャンペーンを開催いたします。
Để tri ân sự ủng hộ gắn bó suốt nhiều năm của quý khách, chúng tôi tổ chức chương trình ưu đãi đặc biệt ạ.