Từ vựng

愛情 (あいじょう, aijou) nghĩa là gì?

愛情 (あいじょう, aijou) trong tiếng Nhật nghĩa là tình yêu, tình cảm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあいじょう
Romajiaijou
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
あいじょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngaijou

tình yêu, tình cảm

  1. 1danh từ · tính từ の love; affection

Câu ví dụ

  • Tôi cảm nhận được tình cảm qua lời anh ấy.

  • Người mẹ dành tình yêu sâu sắc cho con.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.