Kanji

Chữ 居 (CƯ) nghĩa là gì?

居 đọc Hán-Việt là CƯ, nghĩa là ở, cư trú; tồn tại.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcư
Âm Onキョ、コ
Âm Kunい.る、-い、お.る
Số nét8
Bộ thủ chính尸 (thi)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
cưÂm On キョ、コÂm Kun い.る、-い、お.る
N3 · ước tính theo khung JLPT8 nét

ở, cư trú; tồn tại

Mẹo nhớ

Người dưới mái 尸 gắn với nơi cũ 古 để Ở và CƯ TRÚ lâu dài.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 居間いまphòng khách
  • 皇居こうきょHoàng cung Nhật Bản
  • 芝居しばいvở kịch; sự diễn xuất
  • 居眠りいねむりngủ gật

Từ vựng khác có chữ này

  • 同居どうきょsống chung, cùng tồn tại
  • 居住きょじゅうcư trú, sinh sống
  • 転居てんきょchuyển nhà, đổi nơi cư trú
  • 隠居いんきょnghỉ hưu, sống ẩn dật; người về hưu
  • 鳥居とりいcổng torii của đền Thần đạo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.