Từ vựng

同居 (どうきょ, doukyo) nghĩa là gì?

同居 (どうきょ, doukyo) trong tiếng Nhật nghĩa là sống chung, cùng tồn tại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうきょ
Romajidoukyo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
どうきょ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdoukyo

sống chung, cùng tồn tại

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ living together; coexistence

Câu ví dụ

  • Sau khi kết hôn, tôi vẫn sống chung với bố mẹ.

  • Trong con người anh ấy tồn tại song song hai tính cách.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.