Từ vựng

隠居 (いんきょ, inkyo) nghĩa là gì?

隠居 (いんきょ, inkyo) trong tiếng Nhật nghĩa là nghỉ hưu, sống ẩn dật; người về hưu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいんきょ
Romajiinkyo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
いんきょ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnginkyo

nghỉ hưu, sống ẩn dật; người về hưu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ về hưu, lui về sống an nhàn sau khi nghỉ việcretirement (from work); leading a quiet life (after retirement)
  2. 2danh từ người đã về hưu, người sống ẩn dậtretired person; retiree
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (lịch sử) việc nhường quyền gia trưởng (thời trước Thế chiến II)surrendering headship of the family (pre-WWII)

Câu ví dụ

  • Ông ấy đã về hưu ẩn dật khi còn trẻ.

  • Ông tôi đang sống ẩn dật ở vùng quê.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.