Từ vựng

芝居 (しばい, shibai) nghĩa là gì?

芝居 (しばい, shibai) trong tiếng Nhật nghĩa là vở kịch; sự diễn xuất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしばい
Romajishibai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しばい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshibai

vở kịch; sự diễn xuất

  1. 1danh từ play; drama

Câu ví dụ

  • Khóc thế chắc là diễn thôi.

  • Cuối tuần tôi đi xem kịch với bạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.