Từ vựng

鳥居 (とりい, torii) nghĩa là gì?

鳥居 (とりい, torii) trong tiếng Nhật nghĩa là cổng torii của đền Thần đạo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとりい
Romajitorii
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とりい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtorii

cổng torii của đền Thần đạo

  1. 1danh từ torii (Shinto shrine archway)

Câu ví dụ

  • Tôi đi qua cổng torii để vào bái lễ.

  • Ở lối vào đền thần đạo có một cổng torii màu đỏ son.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.