Từ vựng

寝坊 (ねぼう, nebou) nghĩa là gì?

寝坊 (ねぼう, nebou) trong tiếng Nhật nghĩa là ngủ quên, dậy muộn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねぼう
Romajinebou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ねぼう
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnebou

ngủ quên, dậy muộn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc ngủ nướng, dậy muộnsleeping in late; oversleeping
  2. 2danh từ người hay dậy muộn, kẻ ngủ nướnglate riser; sleepyhead

Câu ví dụ

  • Chủ nhật tôi lúc nào cũng dậy muộn.

  • Sáng nay tôi ngủ quên nên đi muộn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.