Từ vựng

寝る (ねる, neru) nghĩa là gì?

寝る (ねる, neru) trong tiếng Nhật nghĩa là ngủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねる
Romajineru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ねる
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngneru

ngủ

GenkiGenki 3
  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ ngủ (nằm xuống mà ngủ)to sleep (lying down)
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ đi ngủ, lên giường nằmto go to bed; to lie in bed
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ nằm xuống, ngả lưngto lie down
  4. 4động từ nhóm 2 · tự động từ ngủ với ai (quan hệ tình dục)to sleep (with someone, i.e. have intercourse)
  5. 5động từ nhóm 2 · tự động từ nằm bẹp, xẹp xuống (tóc)to lie flat (e.g. of hair)

Câu ví dụ

  • Tôi ngủ lúc mười giờ.

  • Bọn trẻ đã ngủ rồi.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.