Từ vựng

うたた寝 (うたたね, utatane) nghĩa là gì?

うたた寝 (うたたね, utatane) trong tiếng Nhật nghĩa là chợp mắt, ngủ gật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうたたね
Romajiutatane
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
うたたね
N1 · ước tính theo khung JLPTutatane

chợp mắt, ngủ gật

Câu ví dụ

  • Tôi chợp mắt trên ghế sofa nên bị cảm.

  • Tôi đã ngủ gật trong cuộc họp buổi chiều.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.