Từ vựng

昼寝 (ひるね, hirune) nghĩa là gì?

昼寝 (ひるね, hirune) trong tiếng Nhật nghĩa là ngủ trưa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひるね
Romajihirune
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ひるね
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghirune

ngủ trưa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ giấc ngủ trưa; ngủ trưa(afternoon) nap; sleeping during the day; siesta

Câu ví dụ

  • Cuối tuần tôi ngủ trưa.

  • Ngủ trưa nhiều quá nên tối không ngủ được.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.