Từ vựng

~円 (~えん) nghĩa là gì?

~円 (~えん, ~en) trong tiếng Nhật nghĩa là yên (đơn vị tiền Nhật).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~えん
Romaji~en
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
~えん
N5 · ước tính theo khung JLPT~en

yên (đơn vị tiền Nhật)

Câu ví dụ

  • Cuốn sách này một nghìn yên.

  • Cà phê ba trăm yên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.