Kính ngữ · Tiếp khách & phục vụ
Thuật ngữ 1万円お預かりいたします là gì?
Tôi xin nhận 10.000 yên của quý khách ạ (rồi mới thối tiền thừa) (I will take your 10,000 yen (acknowledging payment before giving change))
| Thuật ngữ | 1万円お預かりいたします |
|---|---|
| Cách đọc | いちまんえんおあずかりいたします |
| Hán-Việt | VẠN VIÊN DỰ |
| Nghĩa tiếng Việt | Tôi xin nhận 10.000 yên của quý khách ạ (rồi mới thối tiền thừa) |
| Tiếng Anh | I will take your 10,000 yen (acknowledging payment before giving change) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tiếp khách & phục vụ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Nói rõ số tiền khách đưa trước khi bấm máy tính tiền và trả lại tiền thừa, để hai bên không nhầm số tiền.
Lưu ý & thực tế
Nói: 1万円お預かりいたします. Tránh "1万円からお預かりします" — cách nói có から này bị nhiều người coi là バイト敬語.
Câu ví dụ trong công việc
1万円お預かりいたします。お先に5000円のお返しでございます。
Tôi xin nhận 10.000 yên ạ. Trước tiên xin gửi lại quý khách 5.000 yên tiền giấy ạ.
3000円でございます。1万円お預かりいたします。7000円のお返しでございます。
Tổng cộng 3.000 yên ạ. Tôi xin nhận 10.000 yên. Xin gửi lại quý khách 7.000 yên tiền thừa ạ.