Từ vựng
円滑 (えんかつ, enkatsu) nghĩa là gì?
円滑 (えんかつ, enkatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là trôi chảy, êm thấm, hòa thuận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | えんかつ |
|---|
| Romaji | enkatsu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngenkatsu
trôi chảy, êm thấm, hòa thuận
- 1tính từ -na smooth; undisturbed; uninterrupted
Câu ví dụ
交渉が円滑に進んだ。
Cuộc đàm phán đã tiến triển trôi chảy.
円滑な人間関係を築く。
Xây dựng mối quan hệ con người êm thấm.