Từ vựng

楕円 (だえん, daen) nghĩa là gì?

楕円 (だえん, daen) trong tiếng Nhật nghĩa là hình elip, hình bầu dục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだえん
Romajidaen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
だえん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdaen

hình elip, hình bầu dục

  1. 1danh từ ellipse; oval

Câu ví dụ

  • Hãy vẽ hình elip lên giấy.

  • Cái bàn này có hình bầu dục.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.