Từ vựng
円満 (えんまん, enman) nghĩa là gì?
円満 (えんまん, enman) trong tiếng Nhật nghĩa là viên mãn, hòa thuận, êm đẹp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | えんまん |
|---|
| Romaji | enman |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngenman
viên mãn, hòa thuận, êm đẹp
- 1tính từ -na · danh từ harmonious; peaceful; happy
Câu ví dụ
夫婦円満に暮らしている。
Hai vợ chồng sống hòa thuận với nhau.
円満に話し合いが終わった。
Cuộc thảo luận đã kết thúc êm đẹp.