Từ vựng

順序 (じゅんじょ, junjo) nghĩa là gì?

順序 (じゅんじょ, junjo) trong tiếng Nhật nghĩa là thứ tự, trình tự.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅんじょ
Romajijunjo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
じゅんじょ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjunjo

thứ tự, trình tự

  1. 1danh từ thứ tự, trình tựorder; sequence
  2. 2danh từ trình tự tiến hành, quy trìnhprocedure

Câu ví dụ

  • Công việc này có trình tự đúng.

  • Hãy sắp xếp tên theo đúng thứ tự.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.