Từ vựng

順 (じゅん, jun) nghĩa là gì?

順 (じゅん, jun) trong tiếng Nhật nghĩa là thứ tự, lượt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅん
Romajijun
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じゅん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjun

thứ tự, lượt

  1. 1danh từ · hậu tố thứ tự, lượt, cách sắp xếporder; turn; sorting
  2. 2tính từ -na ngoan ngoãn, phục tùng, thuần thụcobedient; docile; submissive

Câu ví dụ

  • Tên được xếp theo thứ tự bảng chữ cái.

  • Hãy xếp hàng theo thứ tự chiều cao.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.