Từ vựng

手遅れ (ておくれ, teokure) nghĩa là gì?

手遅れ (ておくれ, teokure) trong tiếng Nhật nghĩa là quá muộn, chữa trị muộn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcておくれ
Romajiteokure
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ておくれ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngteokure

quá muộn, chữa trị muộn

  1. 1danh từ being too late; losing one's final chance

Câu ví dụ

  • Bây giờ mới chuẩn bị có lẽ đã quá muộn.

  • Khi đến bệnh viện thì đã quá muộn rồi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.