Kanji

Chữ 越 (VIỆT) nghĩa là gì?

越 đọc Hán-Việt là VIỆT, nghĩa là vượt, vượt qua; chuyển đi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtviệt
Âm Onエツ、オツ
Âm Kunこ.す、-こ.す、-ご.し、こ.える、-ご.え
Số nét12
Bộ thủ chính走 (tẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
việtÂm On エツ、オツÂm Kun こ.す、-こ.す、-ご.し、こ.える、-ご.え
N3 · ước tính theo khung JLPT12 nét

vượt, vượt qua; chuyển đi

Mẹo nhớ

Chạy 走 qua lưỡi chắn để VƯỢT QUA ranh giới và CHUYỂN sang nơi khác.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 優越ゆうえつưu việt, vượt trội, ưu thế
  • 越すこすvượt qua; chuyển nhà
  • 越えるこえるvượt qua, đi qua
  • 引っ越すひっこすchuyển nhà, dọn nhà

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.