Từ vựng
遅れる (おくれる, okureru) nghĩa là gì?
遅れる (おくれる, okureru) trong tiếng Nhật nghĩa là muộn, trễ; chậm (đồng hồ).
| Cách đọc | おくれる |
|---|---|
| Romaji | okureru |
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
遅れるおくれる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngokureru
muộn, trễ; chậm (đồng hồ)
GenkiGenki 19
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ muộn, trễ, chậm so với lịchto be late; to be delayed; to fall behind schedule
- 2động từ nhóm 2 · tự động từ tụt lại phía sau (cuộc đua, việc học), lạc hậu (so với thời đại)to fall behind (in a race, one's studies, etc.); to lag behind; to be behind (the times)
- 3động từ nhóm 2 · tự động từ mất người thân, phải tiễn người đi trước mìnhto be bereaved of; to be preceded by (someone) in death
- 4động từ nhóm 2 · tự động từ chạy chậm (đồng hồ)to be slow (of a clock or watch)
Câu ví dụ
この時計は五分遅れています。
Cái đồng hồ này chạy chậm năm phút.
電車が遅れて、会議に間に合いませんでした。
Tàu bị trễ nên tôi đã không kịp cuộc họp.