Từ vựng
懸賞 (けんしょう, kenshou) nghĩa là gì?
懸賞 (けんしょう, kenshou) trong tiếng Nhật nghĩa là giải thưởng; cuộc thi có thưởng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けんしょう |
|---|
| Romaji | kenshou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkenshou
giải thưởng; cuộc thi có thưởng
- 1danh từ offering a prize; prize competition; prize
Câu ví dụ
懸賞に応募して旅行券が当たった。
Tôi đã tham gia cuộc thi có thưởng và trúng phiếu du lịch.
雑誌の懸賞クイズに挑戦してみた。
Tôi đã thử sức với câu đố có thưởng trên tạp chí.