Từ vựng
賞品 (しょうひん, shouhin) nghĩa là gì?
賞品 (しょうひん, shouhin) trong tiếng Nhật nghĩa là phần thưởng, hiện vật trao thưởng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうひん |
|---|
| Romaji | shouhin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshouhin
phần thưởng, hiện vật trao thưởng
- 1danh từ prize; trophy
Câu ví dụ
一位の賞品は自転車です。
Phần thưởng giải nhất là một chiếc xe đạp.
大会でたくさんの賞品をもらった。
Tôi nhận được nhiều phần thưởng ở đại hội.