Từ vựng
入賞 (にゅうしょう, nyuushou) nghĩa là gì?
入賞 (にゅうしょう, nyuushou) trong tiếng Nhật nghĩa là đoạt giải, xếp hạng trong cuộc thi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にゅうしょう |
|---|
| Romaji | nyuushou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnyuushou
đoạt giải, xếp hạng trong cuộc thi
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ winning a prize; placing (high; in a contest)
Câu ví dụ
彼女の作品が入賞した。
Tác phẩm của cô ấy đã đoạt giải.
コンクールで入賞を果たした。
Anh ấy đã đoạt giải trong cuộc thi.