Từ vựng

賞 (しょう, shou) nghĩa là gì?

賞 (しょう, shou) trong tiếng Nhật nghĩa là giải thưởng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょう
Romajishou
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshou

giải thưởng

  1. 1danh từ · hậu tố prize; award

Câu ví dụ

  • Cô ấy đã được giải thưởng với bài văn.

  • Bộ phim này đã giành một giải thưởng lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.