Từ vựng
賞 (しょう, shou) nghĩa là gì?
賞 (しょう, shou) trong tiếng Nhật nghĩa là giải thưởng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょう |
|---|
| Romaji | shou |
|---|
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshou
giải thưởng
- 1danh từ · hậu tố prize; award
Câu ví dụ
彼女は作文で賞をもらった。
Cô ấy đã được giải thưởng với bài văn.
この映画は大きな賞を取った。
Bộ phim này đã giành một giải thưởng lớn.