Kanji

Chữ 許 (HỨA) nghĩa là gì?

許 đọc Hán-Việt là HỨA, nghĩa là cho phép; chấp thuận.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthứa
Âm Onキョ
Âm Kunゆる.す、もと
Số nét11
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
hứaÂm On キョÂm Kun ゆる.す、もと
N3 · ước tính theo khung JLPT11 nét

cho phép; chấp thuận

Mẹo nhớ

Lời 言 được nói vào giữa trưa 午 để CHO PHÉP và CHẤP THUẬN rõ ràng.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 免許めんきょgiấy phép, bằng cấp
  • 許すゆるすcho phép; tha thứ
  • 許可きょかsự cho phép, giấy phép

Từ vựng khác có chữ này

  • 特許とっきょbằng sáng chế; đặc quyền cấp phép
  • 許容きょようcho phép, chấp nhận, dung sai

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.