Từ vựng

許す (ゆるす, yurusu) nghĩa là gì?

許す (ゆるす, yurusu) trong tiếng Nhật nghĩa là cho phép; tha thứ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆるす
Romajiyurusu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ゆるす
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyurusu

cho phép; tha thứ

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ cho phép, chấp thuận, đồng ý choto permit; to allow; to approve
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ tha thứ, bỏ qua, lượng thứto forgive; to pardon; to excuse
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ miễn cho, tha cho (khoản phạt, nghĩa vụ)to exempt (someone) from; to remit; to release
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ thừa nhận, công nhậnto acknowledge; to admit
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ tin cậy, mở lòng; lơi lỏng đề phòng (気を許す)to trust; to confide in; to let one's guard down

Câu ví dụ

  • Mẹ đã tha thứ cho sai lầm của tôi.

  • Ở đây không được phép chụp ảnh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.