Từ vựng

特許 (とっきょ, tokkyo) nghĩa là gì?

特許 (とっきょ, tokkyo) trong tiếng Nhật nghĩa là bằng sáng chế; đặc quyền cấp phép.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとっきょ
Romajitokkyo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とっきょ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtokkyo

bằng sáng chế; đặc quyền cấp phép

  1. 1danh từ bằng sáng chế, bằng độc quyền sáng chếpatent
  2. 2danh từ giấy phép đặc biệt, đặc quyền được cấpspecial permission; license; licence

Câu ví dụ

  • Chúng tôi đã lấy bằng sáng chế cho công nghệ mới.

  • Vi phạm bằng sáng chế sẽ bị kiện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.