Từ vựng

許容 (きょよう, kyoyou) nghĩa là gì?

許容 (きょよう, kyoyou) trong tiếng Nhật nghĩa là cho phép, chấp nhận, dung sai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょよう
Romajikyoyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きょよう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyoyou

cho phép, chấp nhận, dung sai

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ permission; allowance; acceptance

Câu ví dụ

  • Sai số này nằm trong phạm vi cho phép.

  • Thái độ như vậy không thể chấp nhận được.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.