Kanji

Chữ 貧 (BẦN) nghĩa là gì?

貧 đọc Hán-Việt là BẦN, nghĩa là nghèo, thiếu thốn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbần
Âm Onヒン、ビン
Âm Kunまず.しい
Số nét11
Bộ thủ chính貝 (bối)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
bầnÂm On ヒン、ビンÂm Kun まず.しい
N3 · ước tính theo khung JLPT11 nét

nghèo, thiếu thốn

Mẹo nhớ

Tiền 貝 bị chia 分 thành quá ít phần khiến người ta NGHÈO và THIẾU THỐN.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 貧乏びんぼうnghèo túng
  • 貧困ひんこんnghèo đói, thiếu hụt
  • 貧しいまずしいnghèo, thiếu thốn

Từ vựng khác có chữ này

  • 貧弱ひんじゃくnghèo nàn, yếu ớt

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.