Từ vựng

建設 (けんせつ, kensetsu) nghĩa là gì?

建設 (けんせつ, kensetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự xây dựng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんせつ
Romajikensetsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
けんせつ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkensetsu

sự xây dựng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ construction; establishment

Câu ví dụ

  • Việc xây dựng cây cầu mới đã bắt đầu.

  • Công ty này đang xây dựng đường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.