Từ vựng

設定 (せってい, settei) nghĩa là gì?

設定 (せってい, settei) trong tiếng Nhật nghĩa là thiết lập, cấu hình; bối cảnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせってい
Romajisettei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せってい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsettei

thiết lập, cấu hình; bối cảnh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc thiết lập, đặt ra (vấn đề, bối cảnh phim, truyện)establishment; creation; posing (a problem)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (máy tính) việc thiết lập tuỳ chọn, cấu hình, cài đặtoptions setting; preference settings; configuration

Câu ví dụ

  • Tôi đã thay đổi cài đặt ngôn ngữ điện thoại.

  • Cuốn tiểu thuyết này lấy bối cảnh thời Edo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.