Từ vựng
施設 (しせつ, shisetsu) nghĩa là gì?
施設 (しせつ, shisetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là cơ sở, công trình, viện.
| Cách đọc | しせつ |
|---|---|
| Romaji | shisetsu |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
施設しせつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshisetsu
cơ sở, công trình, viện
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cơ sở vật chất, công trình, thiết chếfacility; facilities; institution
- 2danh từ trung tâm nuôi dưỡng (người già, trẻ mồ côi)home (for the elderly, orphans, etc.)
Câu ví dụ
この町には老人福祉施設がある。
Thị trấn này có cơ sở phúc lợi dành cho người già.
スポーツ施設を利用して体を鍛える。
Tôi rèn luyện cơ thể bằng cách sử dụng cơ sở thể thao.