Từ vựng

設立 (せつりつ, setsuritsu) nghĩa là gì?

設立 (せつりつ, setsuritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là thành lập, sáng lập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせつりつ
Romajisetsuritsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せつりつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsetsuritsu

thành lập, sáng lập

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thành lập, sáng lậpestablishment; founding
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc thành lập pháp nhân, đăng ký doanh nghiệpincorporation (of a business)

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã thành lập một công ty mới.

  • Quỹ này được thành lập cách đây mười năm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.