Từ vựng

設備 (せつび, setsubi) nghĩa là gì?

設備 (せつび, setsubi) trong tiếng Nhật nghĩa là thiết bị, cơ sở vật chất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせつび
Romajisetsubi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
せつび
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsetsubi

thiết bị, cơ sở vật chất

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ equipment; facilities; installation

Câu ví dụ

  • Khách sạn này có cơ sở vật chất mới.

  • Nhà máy đã lắp thiết bị mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.