Từ vựng
設備 (せつび, setsubi) nghĩa là gì?
設備 (せつび, setsubi) trong tiếng Nhật nghĩa là thiết bị, cơ sở vật chất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せつび |
|---|
| Romaji | setsubi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsetsubi
thiết bị, cơ sở vật chất
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ equipment; facilities; installation
Câu ví dụ
このホテルは設備が新しいです。
Khách sạn này có cơ sở vật chất mới.
工場に新しい設備を入れました。
Nhà máy đã lắp thiết bị mới.