Kanji

Chữ 脱 (THOÁT) nghĩa là gì?

脱 đọc Hán-Việt là THOÁT, nghĩa là cởi, tháo; thoát ra, thoát khỏi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthoát
Âm Onダツ
Âm Kunぬ.ぐ、ぬ.げる
Số nét11
Bộ thủ chính肉 (nhục)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thoátÂm On ダツÂm Kun ぬ.ぐ、ぬ.げる
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

cởi, tháo; thoát ra, thoát khỏi

Mẹo nhớ

Phần thịt 月 được tháo khỏi 兌 — ghi nhớ THOÁT RA, CỞI BỎ.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 脱ぐぬぐcởi (quần áo, giày)
  • 脱出だっしゅつthoát ra, trốn thoát
  • 脱線だっせんtrật đường ray; lạc đề

Từ vựng khác có chữ này

  • 脱退だったいrút khỏi tổ chức, ly khai
  • 脱するだっするthoát khỏi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.