Từ vựng
脱ぐ (ぬぐ, nugu) nghĩa là gì?
脱ぐ (ぬぐ, nugu) trong tiếng Nhật nghĩa là cởi (quần áo, giày).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぬぐ |
|---|
| Romaji | nugu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnugu
cởi (quần áo, giày)
GenkiGenki 17
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ to take off (clothes, shoes, etc.); to undress
Câu ví dụ
玄関で靴を脱ぎます。
Tôi cởi giày ở cửa ra vào.
暑いので上着を脱ぎました。
Vì nóng nên tôi đã cởi áo khoác.