Từ vựng

脱する (だっする, dassuru) nghĩa là gì?

脱する (だっする, dassuru) trong tiếng Nhật nghĩa là thoát khỏi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだっする
Romajidassuru
Từ loạitha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
だっする
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdassuru

thoát khỏi

  1. 1vs-s · tha động từ to escape from; to get out

Câu ví dụ

  • Anh ấy làm việc để thoát khỏi nghèo đói.

  • Cuối cùng cũng thoát khỏi khủng hoảng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.