Từ vựng
脱する (だっする, dassuru) nghĩa là gì?
脱する (だっする, dassuru) trong tiếng Nhật nghĩa là thoát khỏi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だっする |
|---|
| Romaji | dassuru |
|---|
| Từ loại | tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdassuru
thoát khỏi
- 1vs-s · tha động từ to escape from; to get out
Câu ví dụ
彼は貧困から脱するために働いた。
Anh ấy làm việc để thoát khỏi nghèo đói.
ようやく危機を脱することができた。
Cuối cùng cũng thoát khỏi khủng hoảng.