Từ vựng

脱線 (だっせん, dassen) nghĩa là gì?

脱線 (だっせん, dassen) trong tiếng Nhật nghĩa là trật đường ray; lạc đề.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだっせん
Romajidassen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
だっせん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdassen

trật đường ray; lạc đề

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự trật bánh, trật đường ray (tàu)derailment
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ lạc đề, đi chệch khỏi chuẩn mựcdigression; deviation

Câu ví dụ

  • Câu chuyện đã bị lạc đề mất rồi.

  • Tàu bị trật đường ray nên trễ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.