Kanji

Chữ 脩 (TU) nghĩa là gì?

脩 đọc Hán-Việt là TU, nghĩa là thịt khô (lễ vật); tu sửa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttu
Âm Onシュウ
Âm Kunおさ.める、なが.い、ほじし
Số nét11
Bộ thủ chính肉 (nhục)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tuÂm On シュウÂm Kun おさ.める、なが.い、ほじし
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

thịt khô (lễ vật); tu sửa

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.